ADVERTISEMENT

Church at Thừa Thiên-Huế, Vietnam

Found: 316 Places, 7 Pages
Page: 123457
1. Từ Đương Phan Tộc
76 Hàn Thuyên, Phú Hậu, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4728082, 107.5814366
2. Lê Quang Từ Đường
Nguyễn Du, Phú Cát, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4798446, 107.5859318
3. Nhà Thờ San Fransisco
4 Nguyễn Tri Phương, Phú Hội, Thành phố Huế, Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4639187, 107.59108
4. Phủ Nam Sách Quận Công Nguyễn phước Tộc
273 Điện Biên Phủ, tổ 19, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4588973, 107.5807579
5. nhà thờ họ hồ
QL49, Phú Mỹ, Phú Vang, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4610328, 107.5918213
6. Our Lady Of Perpetual Help
142 Nguyễn Huệ, Phú Nhuận, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4579589, 107.5953708
7. Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam
75, Đường Điện Biên Phủ, Trường An, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4531555, 107.5814973
8. Hội Đồng Mến Thánh Giá Huế - Cộng Đồng Khâm Mạng
1 Đoàn Hữu Trưng, Phước Vĩnh, Thành phố Huế, Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4528064, 107.5861287
9. Đan Viện Biển Ðức Thiên An
Thủy Bằng, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4159869, 107.5807932
10. Từ Đường Võ Đình Tộc
An Tây, Huế, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.4223088, 107.5906408
11. Adc
130 Minh Mạng, Thủy Xuân, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4250711, 107.5795129
12. Nhà Thờ Họ Lê Bá Thúc Quý
204 Nguyễn Tất Thành, Thủy Dương, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4394185, 107.6238621
13. Nhà thờ Họ Nguyễn
to 3 Thôn Hạ 2, Thủy Pha, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4495588, 107.567071
14. Nguyễn ngọc Tộc1
Nguyễn ngọc đệ, nhất phái, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4561674, 107.6086267
15. Nguyễn Văn Chánh Tộc
Liên xã Phú Mậu - Phú Dương, Phú Mận, Phú Vang, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.5056885, 107.5900322
16. nhà thờ họ hồ
QL49, Phú Mỹ, Phú Vang, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4935563, 107.6173778
17. Giáo Xứ Thanh Tiên
483 Đ. Chi Lăng, Phú Hiệp, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4952744, 107.5895044
18. Từ Đường Dòng Họ Nguyễn Hữu
Unnamed Road, Thủy Thanh, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4906849, 107.6252098
19. Nhà Thờ Hoàng Gia Tộc ông Hoàng Xuân Tựu
Xóm 11, An Truyền, Phú Vang, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.5076807, 107.6346791
20. Nhà Thờ Họ Nguyễn Đình
Unnamed Road, Thủy Thanh, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4873157, 107.6271833
21. Nhà Thờ Quy Lai
Quy Lai, Phú Vang, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.5458994, 107.5975177
22. Mộ ông nội
Unnamed Road, Phú Thị, Phú Vang, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.511331, 107.645463
23. Nhà Thờ Gx Tân Mỹ
Thuận An, Phú Vang, Phú Vang District, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.5465541, 107.6321061
(https://www.facebook.com/Ban-Truy%E1%BB%81n-Th%C3%B4ng-Gi%C3%A1)
24. Nhà Tộc Lê Văn- Phong Chương
ĐT4, Phong Chương, Phong Điền, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.658805, 107.392256
25. ĐOÀN GIA
Phong Chương, Phong Điền District, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.6609304, 107.3809403
26. CHI HỌ ĐOÀN
Thôn Trung Thạnh, Phong Chương, Phong Điền, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.6608832, 107.3809122
27. Nhà Nguyện Tạm Họ Đạo Đại Phú
ĐT4, Phong Chương, Phong Điền, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.6654105, 107.372939
28. NHÀ THỜ GIÁO HỌ LƯƠNG MAI
Phong Chương, Phong Điền District, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.6672908, 107.3654191
29. Nhà Thờ Họ Võ
ĐT4, Phong Chương, Phong Điền, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.6664094, 107.3646433
30. NHÀ THỜ GIÁO HỌ LƯƠNG MAI, GIÁO SỞ ĐẠI LƯỢC
Phong Chương, Phong Điền District, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.6705494, 107.3652948
31. Nhà Thờ Họ Trương(O Sen)
Đường Độc Lập, Điền Lộc, Phong Điền, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.682471, 107.416043
32. Nhà Thờ Giáo Xứ Đại Lược
Điền Lộc, Phong Điền, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.6831829, 107.4158158
33. Từ đưởng ông Hiểu
Siêu, Phong Bình, Phong Điền, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.6740642, 107.3503385
34. Mộ Mệ Ngoại
Unnamed Road, Điền Hương, Phong Điền, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.708682, 107.378682
35. Nhà thờ họ Trương
Phong Thu, Phong Điền District, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.5989351, 107.360332
36. Nhà thờ Hoàng Tộc
Hà Thế Hạnh, Hạ Lang, Quảng Điền, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.5283873, 107.4776867
37. Nhà thờ họ Trần Bá
Unnamed Road, Quảng Phú, Quảng Điền, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.5434793, 107.4660864
38. NHÀ THỜ HỌ THẨM
Hương Văn, Hương Trà District, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.5232254, 107.4905572
39. Nhà Thờ Giáo Xứ Sơn Công
Hương Vân, Hương Trà, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.5113517, 107.4483322
40. Nhà thờ Họ Nguyễn Tăng
Thôn Phú Lễ, Quảng Điền, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.5482694, 107.4590742
41. Nhà thờ Họ Lê - Làng Văn xá
Giáp Tư Tx., Hương Văn, Hương Trà, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.5187271, 107.493283
42. Nhà Thờ Họ Trương
Unnamed Road, Phong Hiền, Phong Điền, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.5514109, 107.46945
43. Nhà thờ Đồng Bào
Quảng Vinh, Quảng Điền District, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.550117, 107.480037
44. Nhà Thờ Thánh Làng Hiền Lương
Phong Hiền, Phong Điền District, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.5564948, 107.4676217
45. Nhà thờ Trần Lệnh Tộc
Hương Văn, Hương Trà District, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.5099427, 107.4966491
46. Nhà thờ Họ Văn
Unnamed Road, Quảng Vinh, Quảng Điền, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.5572333, 107.4723229
47. Nhà thờ họ Trương
Unnamed Road, Phong Hiền, Phong Điền, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.55752, 107.469352
48. Nhà Thờ Tộc Họ Trương Văn
Tx., Hương Văn, Hương Trà, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4944526, 107.4812647
49. Nhà thờ phái Dương Công
Unnamed Road, Phong Hiền, Quảng Điền, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.5582195, 107.470905
50. Nhà thờ họ Châu
27-25 Đinh Nhật Dân, Hương Vân, Hương Trà, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4997505, 107.4410863
Found: 316 Places, 7 Pages
Page: 123457