ADVERTISEMENT

Cemetery at Thừa Thiên-Huế, Vietnam

Found: 142 Places, 3 Pages
Page: 123
1. Hoa viên nghĩa trang Vườn Địa Đàng Huế
quốc lộc 1A, thôn Nguyệt Biều, Thủy Bằng, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.3909119, 107.6101713
2. công viên vĩnh hằng vườn địa đàng huế - hoa viên nghĩa trang sinh thái
QL1A THÔN NGUYỆT BIỀU, Thủy Thủ, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.3913046, 107.6125415
(http://congvienvinhhangvuondiadanghue.com.vn/)
3. Phần mộ gia tộc Phan Cảnh (Phú Lương)
Tam Thai, An Tây, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4208303, 107.6036211
4. Mộ ông bà Ngoại - Phần mộ gia tộc Phan Cảnh - Phú Lương
Tam Thai, An Tây, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4208406, 107.6036191
5. Đám tang Dì Gồng 18.12 2017
An Tây, Thành phố Huế, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.4208413, 107.6036268
6. Khu năm lăng dòng họ Lê
Unnamed Road, Thủy Thủ, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.411898, 107.61851
7. Nghĩa trang núi ngự bình mộ bác
Tổ 4, Khu Vực 2, Phường, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.429805, 107.6013948
8. Nghĩa Trang Giáo Xứ An Truyền
Truyền Nam, Phú Vang, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.5053614, 107.6268031
9. Mộ Ông Cố Nội Lê Văn
ĐT4, Phong Chương, Phong Điền, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.6494873, 107.395376
10. Nghĩa trang Liệt sĩ
Phong Bình, Phong Điền District, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.6537272, 107.3504206
11. Nghĩa trang Liệt sĩ Phong Bình
Phong Bình, Phong Điền District, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.6536754, 107.3504165
12. Nghĩa trang Liệt sĩ
Điền Hòa, Phong Điền District, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.6646463, 107.4512805
13. Nghĩa trang liệt sĩ xã Quảng Phú
Unnamed Rd, Quảng Phú, Quảng Điền, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.5276784, 107.4937256
14. MỘ TỔ TRẦN VIẾT LÀNG THANH LƯƠNG
Trần Bạch Đằng, Hương Văn, Hương Trà, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4926597, 107.4822645
15. Nghĩa Trang Liệt Sĩ Huyện Hương Điền
Phong An, Phong Điền District, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.549247, 107.4256163
16. Nghĩa trang Phong Hiền
Tỉnh lộ 11C, Phong Hiền, Phong Điền, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.5739019, 107.4497491
17. Nghĩa trang quân đội
Phong Sơn, Phong Điền District, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.4923032, 107.4162105
18. NGHĨA TRANG LIỆT SĨ huyện A Lưới
A Lưới, A Lưới District, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.2676436, 107.2365184
19. Nghĩa trang Liệt sĩ
Đ. A Đon, A Lưới, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.2678186, 107.2368104
20. Nghĩa Phan
tt. A Lưới, A Lưới District, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.2734179, 107.2322497
21. Nghĩa trang liệt sĩ xã Vinh Hải
Thôn 3, Phú Lộc, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.3807956, 107.8750928
22. Mộ liệt sỹ Nguyễn Tiềm
Hà Úc, Phú Vang, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4067506, 107.8201474
23. Phần mộ liệt sỹ Trần Xuân Miễn
Hà Úc, Phú Vang, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4102094, 107.8062299
24. Nghĩa trang Mỹ Á
Vinh Hải, Phú Lộc, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.3602823, 107.8876372
25. Nghĩa trang Vinh Hiền
Vinh Hiền, Phú Lộc, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.3513282, 107.888748
26. Nghĩa trang Đồng Dương
Vinh Hiền, Phú Lộc, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.3612447, 107.9009675
27. Nghĩa trang liệt sĩ xã Vinh Hiền
Công Viên, QL49B, Vinh Hiền, Phú Lộc, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.3469041, 107.8953405
28. Mộ Tộc Trần
Unnamed Road, Hiền An, Phú Lộc, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.3574579, 107.9061468
29. Nghĩa trang Phò Nam B
Bồ Đề, Quảng Thọ, Quảng Điền, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.5566391, 107.5277008
30. Nghĩa trang Bồ Đề(Quảng Thọ)
Quảng Vinh, Quảng Điền District, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.5580126, 107.5278215
31. Nghĩa trang làng Hải Dương
Unnamed Road, Hải Dương, Hương Trà, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.5780736, 107.6073614
32. nghĩa tranh
Unnamed Road, Lộc An, Phú Lộc, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.3129453, 107.7560436
33. Nghĩa Trang Liệt Sỹ Hương Bình
Hương Bình, Hương Trà District, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.3952138, 107.4815564
34. Mộ phần ông Phan H.
Hương Bình, Hương Trà District, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.3865199, 107.4822793
35. Nghĩa trang Thôn Tân Phong
ĐT16, Hương Bình, Hương Trà, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.3864231, 107.4822645
36. Nghĩa Trang Hương Bình
Hương Bình, Hương Trà District, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.3799007, 107.4948491
37. Nghĩa trang Liệt sĩ xã Lộc Thủy
1, Lộc Thuỷ, Phú Lộc, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.2734916, 107.9259079
38. Nghĩa trang liệt sỹ xã Lộc Tiến
AH1, Lộc Tiến, Phú Lộc, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.2720398, 107.9766097
39. Nghĩa trang Liệt sĩ
ĐT9, Phong Xuân, Phong Điền, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.5295109, 107.3385029
40. Nghĩa Trang Giáo Xứ Thanh Tân
Thanh Tân, Phong Điền, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.483535, 107.396179
41. Nghĩa trang tộc Nguyễn Hựu
Lộc Thủy, Lộc Thuỷ, Phú Lộc, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.2851384, 107.9264737
42. Nghĩa trang Chân Mây
Lộc Thủy, Lộc Thuỷ, Phú Lộc, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.2845223, 107.9273752
43. Nghĩa địa Lệ Khê
Hương Sơ, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4922738, 107.5610415
44. Nghĩa trang liệt sĩ phường Hương Sơ
Hương Sơ, Thành phố Huế, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.4899017, 107.5651709
45. Nghĩa địa Bao Vinh
Đường đồng, Hương Vang, Hương Trà, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4986045, 107.5706718
46. Nghĩa trang
Triều Sơn Trung, Hương Trà, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.5103517, 107.5451847
47. Nghĩa trang Liệt sĩ xã Hương Toàn
Hương Thân, Hương Trà, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.5119537, 107.5411564
48. Nghĩa
Hương Toàn, Hương Trà District, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.5189769, 107.5330321
49. Nghĩa trang Liệt sĩ Hương Long
198 Lý Nam Đế, Hương Long, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4640558, 107.5498406
50. Nghĩa Trang xã Phú Mậu
Mậu Tài, Phú Vang District, Thua Thien Hue, Vietnam
Coordinate: 16.5180683, 107.5813119
Found: 142 Places, 3 Pages
Page: 123