ADVERTISEMENT

Local government office at Thành Phố Huế, Thừa Thiên-Huế, Vietnam

Found: 192 Places, 4 Pages
Page: 1234
1. Công Ty TNHH Một Thành Viên Vệ Sinh Môi Trường An Minh
12 Nhật Lệ, Thuận Thành, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.477191, 107.580054
2. Phòng Giáo Dục Mầm Non
Sở Giáo Dục Và Đào Tạo, 22 Lê Lợi, Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4648345, 107.5881135
(http://sgddt.hue.gov.vn/)
3. Phòng Giáo Dục Tiểu Học
Sở Giáo Dục Và Đào Tạo, 22 Lê Lợi, Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4648363, 107.5881193
4. Phòng Tổ Chức Cán Bộ
Sở Giáo Dục Và Đào Tạo, 22 Lê Lợi, Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4648161, 107.5880946
(http://sgddt.hue.gov.vn/)
5. Phòng Khảo Thí & Kiểm Định Chất Lượng Giáo Dục
Sở Giáo Dục Và Đào Tạo, 22 Lê Lợi, Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4648073, 107.5880839
(http://sgddt.hue.gov.vn/)
6. Phòng Giáo Dục Trung Học
Sở Giáo Dục Và Đào Tạo, 22 Lê Lợi, Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4648756, 107.5881726
(http://sgddt.hue.gov.vn/)
7. HOÀNG QUÂN phục hồi biển số xe máy & ÉP BIỂN SỐ CHỐNG THẤM NƯỚC Số 1 Ở HUẾ
126 Ngô Đức Kế, Thuận Thành, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.478631, 107.58194
(https://hoangquangobiensoohue.business.site/?utm_source=gmb&utm)
8. Công Ty TNHH Môi Trường Phúc Bình
7 Phạm Hồng Thái, Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4649991, 107.5892025
9. Phòng Công Chứng Số 3
352, Khu phố 2, Tân Châu, Tây Ninh, Vietnam
Coordinate: 16.4655238, 107.5762045
10. Ban Pháp chế
16 Lê Lợi, Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4621693, 107.5851414
11. Hội Nữ Hộ Sinh Việt Nam
60 Đ. Ngô Quyền, Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4614611, 107.5884493
12. Phòng Kế Hoạch - Tài Chính
Sở Văn Hóa - Thể Thao Và Du Lịch, 8 Lý Thường Kiệt, Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4622969, 107.5909381
13. Phòng Tổ Chức Cán Bộ
Sở Văn Hóa - Thể Thao Và Du Lịch, 8 Lý Thường Kiệt, Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4622969, 107.5909381
14. Chi Cục Tiêu Chuẩn Đo Lường Chất Lượng Thừa Thiên Huế
18, Đường Hà Nội, Phú Nhuận, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4633529, 107.5921851
15. THƯỜNG TRỰC TỈNH ỦY VÀ CÁC BAN
46 Hùng Vương, Phú Hội, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4642071, 107.5944548
(http://www.tinhuyhue.vn/)
16. Phòng Tài Vụ
Sở Giao Thông Vận Tải, 10 Phan Bội Châu, Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.457804, 107.5839613
17. Cục Hải quan tỉnh
51 Nguyễn Huệ, Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4581494, 107.5884094
18. Phòng Quản Lý Xây Dựng Công Trình
Sở Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn, 7 Đống Đa, Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4597229, 107.590617
19. Phòng Kế Hoạch Tài Chính
Sở Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn, 7 Đống Đa, Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4597229, 107.590617
20. Phòng Tổ Chức Cán Bộ
Sở Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn, 7 Đống Đa, Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4597229, 107.590617
21. Phòng Tổ Chức Hành Chánh
Sở Giao Thông Vận Tải, 10 Phan Bội Châu, Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.457804, 107.5839613
22. Phòng Công Đoàn
Sở Giao Thông Vận Tải, 10 Phan Bội Châu, Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.457804, 107.5839613
23. Chi Cục Quản Lý Thị Trường Thừa Thiên Huế
36, 18 Trần Phú, An Cựu, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4547099, 107.5918579
24. Thanh Tra Sở Xây Dựng
01 Lê Lợi, Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4575301, 107.579215
25. Cục Quản Lý Thị Trường Thừa Thiên Huế
Nguyễn Văn Linh, An Hòa, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4883006, 107.5542907
Phone: +84 234 3588 503 (http://qltt.thuathienhue.gov.vn/)
26. Ubnd Phường An Hòa
Đường Nguyễn Văn Linh, An Hòa, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4879574, 107.5506967
Phone: +84 234 3523 793
27. Hợp Tác Xã Nông Nghiệp Thống Nhất
Tản Đà, Hương Sơ, Thành phố Huế, Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4933069, 107.5658458
28. Quầy Thu Tiền Nước Số 08
4 Nguyễn Văn Linh, An Hòa, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4860984, 107.5483843
29. Huong So Ward People Committee
Tan Da Street, Hue City, Hương Sơ, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4905935, 107.5661723
Phone: +84 234 3588 188
30. Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Môi Trường Á Châu
562 Lê Duẩn, Phú Bình, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4758298, 107.5591967
Phone: +84 93 550 93 02
31. Chi Nhánh Môi Trường Á Châu Huế
562 Lê Duẩn, Phú Bình, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4757839, 107.5592121
Phone: +84 1900 545450
32. Công ty Thiết kế nhà ở dân dụng 1001thietke.com
6, 51 Thái Phiên, Tây Lộc, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4766935, 107.564181
Phone: +84 90 513 56 76 (http://1001thietke.com/)
33. Ủy Ban Nhân Dân Phường Tây Lộc
134 Lê Đại Hành, Tây Lộc, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4758791, 107.5699592
Phone: +84 234 3516 968
34. UBND phường Phú Bình
56 Đào Duy Anh, Phú Bình, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4903714, 107.5799187
Phone: +84 234 3524 367 (http://www.thuathienhue.gov.vn/vi-vn/Thong-tin-du-dia-chi/tid/P)
35. UBND phường Tây Lộc
37, Trần Quốc Toản, Tây Lộc, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4723249, 107.5668077
Phone: +84 234 3522 557
36. UBND xã Hương Toàn
ĐT8B, Hương Toàn, Hương Trà, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.513455, 107.5345981
37. Ubnd Phường Phú Hậu
72 Nguyễn Gia Thiều, Phú Hiệp, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4929278, 107.5830133
Phone: +84 234 3527 859
38. Bs Phan Minh _ Tai Mũi Họng
142 Lê Thánh Tôn, Thuận Thành, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4794499, 107.5792689
Phone: +84 234 3512 668 (https://bs-phan-minh-tai-mui-hong.business.site/?utm_source=gmb)
39. Ubnd Phường Phú Thuận
225 Lê Duẩn, Phú Bình, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.46843, 107.564399
40. 130 Thạch Hãn, Thuận Hòa, Tp. Huế, Huế
130 Đường Thạch Hãn, Thuận Hoà, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.47277, 107.5739918
Phone: +84 234 3535 881
41. Công Ty TNHH Một Thành Viên Thường Thuận Hòa
82 Đường Thạch Hãn, Thuận Hoà, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4710462, 107.5716344
Phone: +84 94 241 11 19
42. UBND Phường Thuận Lộc
124 Lê Thánh Tôn, Thuận Thành, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4786257, 107.5800503
Phone: +84 234 3522 558
43. Ủy ban nhân dân phường Thuận Hòa
127 Nguyễn Trãi, Thuận Hoà, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4693167, 107.5710017
Phone: +84 234 3523 579
44. Công ty TNHH Tư Vấn Kiến trúc và Xây dựng Huế Style
5 Đoàn Thị Điểm, Thuận Thành, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4746973, 107.5780529
Phone: +84 98 201 23 93 (https://www.facebook.com/GIAYDANTUONGHUENO2/?ref=bookmarks)
45. Xét Nghiệm ADN tại Huế
28 Đặng Thái Thân, Thuận Thành, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế 49000, Vietnam
Coordinate: 16.4727023, 107.5759231
Phone: +84 97 140 12 40 (https://adnvietnam.vn/xet-nghiem-adn-tai-hue/)
46. Công An Phường Thuận Thành
22 Đặng Thái Thân, Thuận Thành, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4737261, 107.5772026
47. Ubnd Phường Thuận Thành
22 Đặng Thái Thân, Thuận Thành, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.473855, 107.5773501
Phone: +84 234 3522 147
48. Trung Tâm Nuôi Dưỡng Người Có Công Cách Mạng
77 Yết Kiêu, Thuận Hoà, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4686898, 107.5711152
Phone: +84 234 3524 001
49. Sửa xe Quang Chiến
104 Phạm Thị Liên, Kim Long, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.464735, 107.559114
50. Dự án xây dựng Hạ tầng kỹ thuật Khu dân cư Phú Hậu
Phú Hiệp, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam
Coordinate: 16.4954248, 107.5875727
Found: 192 Places, 4 Pages
Page: 1234